Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

stink

Stink là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là stank và quá khứ phân từ là stunk.

Nguyên mẫu
stink
Quá khứ đơn
stank
Quá khứ phân từ
stunk
Nghĩa tiếng Việt
bốc mùi
Định nghĩa tiếng Anh
Have a strong unpleasant smell.
Ví dụ
“The place stank like a sewer.”
Cấp độ CEFR
C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.