Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

bite

Bite là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là bit và quá khứ phân từ là bitten.

Nguyên mẫu
bite
Quá khứ đơn
bit
Quá khứ phân từ
bitten
Nghĩa tiếng Việt
cắn
Định nghĩa tiếng Anh
(Of a person or animal) use the teeth to cut into or through something.
Ví dụ
“He bit off a piece of cheese.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.