Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
broadcast
Broadcast là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là broadcast và quá khứ phân từ là broadcast.
- Nguyên mẫu
- broadcast
- Quá khứ đơn
- broadcast
- Quá khứ phân từ
- broadcast
- Nghĩa tiếng Việt
- phát sóng
- Định nghĩa tiếng Anh
- Transmit (a program or some information) by radio or television.
- Ví dụ
- “The announcement was broadcast live.”
- Cấp độ CEFR
- B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.