AAA
Động từ bất quy tắc có ba dạng giống nhau
Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut. Người học thường gọi đây là quy luật AAA. Đây là 27 động từ trong ứng dụng Irregular Verbs theo quy luật này, kèm nghĩa và cấp độ CEFR. Học động từ theo nhóm như vậy có thể giúp bạn nhớ các dạng của chúng dễ hơn.
| Nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa | Cấp độ |
|---|---|---|---|---|
| put | put | put | đặt | A1 |
| read | read | read | đọc | A1 |
| cost | cost | cost | có giá, tốn | A2 |
| cut | cut | cut | cắt | A2 |
| hit | hit | hit | đánh, đụng | A2 |
| hurt | hurt | hurt | làm đau | A2 |
| let | let | let | để cho | A2 |
| bet | bet | bet | đánh cược | B1 |
| fit | fit | fit | vừa, hợp | B1 |
| knit | knit | knit | đan | B1 |
| quit | quit | quit | bỏ, thôi | B1 |
| set | set | set | đặt, thiết lập | B1 |
| shut | shut | shut | đóng | B1 |
| split | split | split | chia, tách | B1 |
| broadcast | broadcast | broadcast | phát sóng | B2 |
| burst | burst | burst | nổ tung | B2 |
| rid | rid | rid | loại bỏ | B2 |
| spread | spread | spread | lan truyền | B2 |
| sweat | sweat | sweat | đổ mồ hôi | B2 |
| thrust | thrust | thrust | đẩy mạnh, đâm | B2 |
| wet | wet | wet | làm ướt | B2 |
| shed | shed | shed | rụng, đổ (máu, nước mắt) | C1 |
| wed | wed | wed | cưới | C1 |
| bid | bid | bid | trả giá, đấu thầu | C2 |
| cast | cast | cast | ném, quăng | C2 |
| proofread | proofread | proofread | đọc soát lỗi | C2 |
| slit | slit | slit | rạch, xẻ | C2 |