Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
wet
Wet là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là wet và quá khứ phân từ là wet.
- Nguyên mẫu
- wet
- Quá khứ đơn
- wet
- Quá khứ phân từ
- wet
- Nghĩa tiếng Việt
- làm ướt
- Định nghĩa tiếng Anh
- Cover or touch with liquid; moisten.
- Ví dụ
- “He wet a finger and flicked through the pages.”
- Cấp độ CEFR
- B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.