Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
burst
Burst là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là burst và quá khứ phân từ là burst.
- Nguyên mẫu
- burst
- Quá khứ đơn
- burst
- Quá khứ phân từ
- burst
- Nghĩa tiếng Việt
- nổ tung
- Định nghĩa tiếng Anh
- (Of a container) break suddenly and violently apart, spilling the contents, typically as a result of an impact or internal pressure.
- Ví dụ
- “We inflated dozens of balloons and only one burst.”
- Cấp độ CEFR
- B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.