Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

bet

Bet là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là bet và quá khứ phân từ là bet.

Nguyên mẫu
bet
Quá khứ đơn
bet
Quá khứ phân từ
bet
Nghĩa tiếng Việt
đánh cược
Định nghĩa tiếng Anh
Risk something, usually a sum of money, against someone else's on the basis of the outcome of a future event, such as the result of a race or game.
Ví dụ
“I would be prepared to bet that what he really wanted was to settle down.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.