Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

build

Build là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là built và quá khứ phân từ là built.

Nguyên mẫu
build
Quá khứ đơn
built
Quá khứ phân từ
built
Nghĩa tiếng Việt
xây dựng
Định nghĩa tiếng Anh
Construct (something) by putting parts or material together.
Ví dụ
“The ironworks were built in 1736.”
Cấp độ CEFR
A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.