Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

quit

Quit là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là quit và quá khứ phân từ là quit.

Nguyên mẫu
quit
Quá khứ đơn
quit
Quá khứ phân từ
quit
Nghĩa tiếng Việt
bỏ, thôi
Định nghĩa tiếng Anh
Leave (a place), usually permanently.
Ví dụ
“He was ordered to quit the cabin immediately.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.