Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

spread

Spread là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là spread và quá khứ phân từ là spread.

Nguyên mẫu
spread
Quá khứ đơn
spread
Quá khứ phân từ
spread
Nghĩa tiếng Việt
lan truyền
Định nghĩa tiếng Anh
Open out (something) so as to extend its surface area, width, or length.
Ví dụ
“I spread a towel on the sand and sat down.”
Cấp độ CEFR
B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.