Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
swear
Swear là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là swore và quá khứ phân từ là sworn.
- Nguyên mẫu
- swear
- Quá khứ đơn
- swore
- Quá khứ phân từ
- sworn
- Nghĩa tiếng Việt
- thề
- Định nghĩa tiếng Anh
- Make a solemn statement or promise undertaking to do something or affirming that something is the case.
- Ví dụ
- “Maria made me swear I would never tell anyone.”
- Cấp độ CEFR
- B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.