Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

shave

Shave là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là shaved và quá khứ phân từ là shaven.

Nguyên mẫu
shave
Quá khứ đơn
shaved
Quá khứ phân từ
shaven
Nghĩa tiếng Việt
cạo
Định nghĩa tiếng Anh
Cut the hair off one's face with a razor.
Ví dụ
“He washed, shaved, and had breakfast.”
Cấp độ CEFR
B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.