Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
lose
Lose là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là lost và quá khứ phân từ là lost.
- Nguyên mẫu
- lose
- Quá khứ đơn
- lost
- Quá khứ phân từ
- lost
- Nghĩa tiếng Việt
- mất, thua
- Định nghĩa tiếng Anh
- Be deprived of or cease to have or retain (something).
- Ví dụ
- “I've lost my appetite.”
- Cấp độ CEFR
- A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.