Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
keep
Keep là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là kept và quá khứ phân từ là kept.
- Nguyên mẫu
- keep
- Quá khứ đơn
- kept
- Quá khứ phân từ
- kept
- Nghĩa tiếng Việt
- giữ
- Định nghĩa tiếng Anh
- Have or retain possession of.
- Ví dụ
- “Return one copy to me, keeping the other for your files.”
- Cấp độ CEFR
- A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.