Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
catch
Catch là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là caught và quá khứ phân từ là caught.
- Nguyên mẫu
- catch
- Quá khứ đơn
- caught
- Quá khứ phân từ
- caught
- Nghĩa tiếng Việt
- bắt, chụp
- Định nghĩa tiếng Anh
- Intercept and hold (something which has been thrown, propelled, or dropped).
- Ví dụ
- “She threw the bottle into the air and caught it again.”
- Cấp độ CEFR
- A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.