Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
spend
Spend là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là spent và quá khứ phân từ là spent.
- Nguyên mẫu
- spend
- Quá khứ đơn
- spent
- Quá khứ phân từ
- spent
- Nghĩa tiếng Việt
- tiêu, trải qua
- Định nghĩa tiếng Anh
- Pay out (money) in buying or hiring goods or services.
- Ví dụ
- “The firm has spent $100,000 on hardware and software.”
- Cấp độ CEFR
- A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.