Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

hold

Hold là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là held và quá khứ phân từ là held.

Nguyên mẫu
hold
Quá khứ đơn
held
Quá khứ phân từ
held
Nghĩa tiếng Việt
cầm, giữ
Định nghĩa tiếng Anh
Grasp, carry, or support with one's hands.
Ví dụ
“She was holding a brown leather suitcase.”
Cấp độ CEFR
A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.