Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

spell

Spell là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là spelt và quá khứ phân từ là spelt.

Nguyên mẫu
spell
Quá khứ đơn
spelt
Quá khứ phân từ
spelt
Nghĩa tiếng Việt
đánh vần
Định nghĩa tiếng Anh
Write or name the letters that form (a word) in correct sequence.
Ví dụ
“Dolly spelled her name.”
Cấp độ CEFR
A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.