Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
tear
Tear là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là tore và quá khứ phân từ là torn.
- Nguyên mẫu
- tear
- Quá khứ đơn
- tore
- Quá khứ phân từ
- torn
- Nghĩa tiếng Việt
- xé
- Định nghĩa tiếng Anh
- Pull or rip (something) apart or to pieces with force.
- Ví dụ
- “I tore up the letter.”
- Cấp độ CEFR
- B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.