Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
rise
Rise là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là rose và quá khứ phân từ là risen.
- Nguyên mẫu
- rise
- Quá khứ đơn
- rose
- Quá khứ phân từ
- risen
- Nghĩa tiếng Việt
- mọc, tăng lên
- Định nghĩa tiếng Anh
- Move from a lower position to a higher one; come or go up.
- Ví dụ
- “The tiny aircraft rose from the ground.”
- Cấp độ CEFR
- B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.