Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

freeze

Freeze là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là froze và quá khứ phân từ là frozen.

Nguyên mẫu
freeze
Quá khứ đơn
froze
Quá khứ phân từ
frozen
Nghĩa tiếng Việt
đóng băng
Định nghĩa tiếng Anh
Store (something) at a very low temperature in order to preserve it.
Ví dụ
“The cake can be frozen.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.