Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
forgive
Forgive là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là forgave và quá khứ phân từ là forgiven.
- Nguyên mẫu
- forgive
- Quá khứ đơn
- forgave
- Quá khứ phân từ
- forgiven
- Nghĩa tiếng Việt
- tha thứ
- Định nghĩa tiếng Anh
- Stop feeling angry or resentful toward (someone) for an offense, flaw, or mistake.
- Ví dụ
- “I don't think I'll ever forgive David for the way he treated her.”
- Cấp độ CEFR
- B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.