Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
lie
Lie là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là lay và quá khứ phân từ là lain.
- Nguyên mẫu
- lie
- Quá khứ đơn
- lay
- Quá khứ phân từ
- lain
- Nghĩa tiếng Việt
- nằm
- Định nghĩa tiếng Anh
- (Of a person or animal) be in or assume a horizontal or resting position on a supporting surface.
- Ví dụ
- “The man lay face downward on the grass.”
- Cấp độ CEFR
- B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.