Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
win
Win là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là won và quá khứ phân từ là won.
- Nguyên mẫu
- win
- Quá khứ đơn
- won
- Quá khứ phân từ
- won
- Nghĩa tiếng Việt
- thắng
- Định nghĩa tiếng Anh
- Be successful or victorious in (a contest or conflict).
- Ví dụ
- “The Mets have won four games in a row.”
- Cấp độ CEFR
- A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.