Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
kneel
Kneel là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là knelt và quá khứ phân từ là knelt.
- Nguyên mẫu
- kneel
- Quá khứ đơn
- knelt
- Quá khứ phân từ
- knelt
- Nghĩa tiếng Việt
- quỳ
- Định nghĩa tiếng Anh
- Be in or assume a position in which the body is supported by a knee or the knees, as when praying or showing submission.
- Ví dụ
- “They knelt down and prayed.”
- Cấp độ CEFR
- B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.