Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
sting
Sting là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là stung và quá khứ phân từ là stung.
- Nguyên mẫu
- sting
- Quá khứ đơn
- stung
- Quá khứ phân từ
- stung
- Nghĩa tiếng Việt
- chích, đốt
- Định nghĩa tiếng Anh
- Wound or pierce with a sting.
- Ví dụ
- “He was stung by a jellyfish.”
- Cấp độ CEFR
- B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.