Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

wind

Wind là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là wound và quá khứ phân từ là wound.

Nguyên mẫu
wind
Quá khứ đơn
wound
Quá khứ phân từ
wound
Nghĩa tiếng Việt
cuộn, lên dây cót
Định nghĩa tiếng Anh
Wrap (thread, rope, etc.) around itself or something else; turn the key or knob of (a clock or watch) to make it run.
Ví dụ
“He wound the old clock every Sunday.”
Cấp độ CEFR
B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.