Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
strike
Strike là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là struck và quá khứ phân từ là struck hoặc stricken.
- Nguyên mẫu
- strike
- Quá khứ đơn
- struck
- Quá khứ phân từ
- struck hoặc stricken
- Nghĩa tiếng Việt
- đánh, đình công
- Định nghĩa tiếng Anh
- Hit forcibly and deliberately with one's hand or a weapon or other implement.
- Ví dụ
- “He raised his hand, as if to strike me.”
- Cấp độ CEFR
- B2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.