Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

cast

Cast là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là cast và quá khứ phân từ là cast.

Nguyên mẫu
cast
Quá khứ đơn
cast
Quá khứ phân từ
cast
Nghĩa tiếng Việt
ném, quăng
Định nghĩa tiếng Anh
Cause (light or shadow) to appear on a surface.
Ví dụ
“The moon cast a pale light over the cottages.”
Cấp độ CEFR
C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.