C2 · CEFR
Động từ bất quy tắc cấp độ C2
Đây là 28 động từ bất quy tắc ở cấp độ CEFR C2 (thành thạo) trong ứng dụng Irregular Verbs. Hãy học ba dạng của chúng: nguyên mẫu, quá khứ đơn và quá khứ phân từ. Chọn một động từ để xem nghĩa và câu ví dụ.
| Nguyên mẫu | Quá khứ đơn | Quá khứ phân từ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| beget | begot | begotten | sinh ra, gây ra |
| bid | bid | bid | trả giá, đấu thầu |
| bind | bound | bound | buộc, trói |
| cast | cast | cast | ném, quăng |
| chide | chid | chid hoặc chidden | la mắng |
| cleave | cleft hoặc cleaved hoặc clove | cleft hoặc cleaved hoặc cloven | chẻ, bổ |
| cling | clung | clung | bám chặt |
| creep | crept | crept | bò, rón rén |
| forsake | forsook | forsaken | bỏ rơi |
| leap | leapt | leapt | nhảy |
| plead | pled | pled | cầu xin, bào chữa |
| proofread | proofread | proofread | đọc soát lỗi |
| rend | rent | rent | xé toạc |
| rive | rived | riven | chẻ, xé |
| saw | sawed | sawn | cưa |
| shear | sheared | shorn | xén (lông) |
| shoe | shod hoặc shoed | shod hoặc shoed | đóng móng (ngựa) |
| slay | slew | slain | giết |
| sling | slung | slung | ném, quăng |
| slink | slunk | slunk | lẻn đi |
| slit | slit | slit | rạch, xẻ |
| sneak | snuck | snuck | lẻn |
| spit | spat | spat | khạc nhổ |
| spring | sprang | sprung | nhảy, bật lên |
| string | strung | strung | xâu, lên dây |
| strive | strove | striven | cố gắng |
| tread | trod | trodden | giẫm, bước |
| weep | wept | wept | khóc |