Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

shed

Shed là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là shed và quá khứ phân từ là shed.

Nguyên mẫu
shed
Quá khứ đơn
shed
Quá khứ phân từ
shed
Nghĩa tiếng Việt
rụng, đổ (máu, nước mắt)
Định nghĩa tiếng Anh
Let (tears or blood) flow, or let (leaves, hair, or skin) fall off naturally.
Ví dụ
“The oak trees had shed all their leaves by November.”
Cấp độ CEFR
C1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.