Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

slit

Slit là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là slit và quá khứ phân từ là slit.

Nguyên mẫu
slit
Quá khứ đơn
slit
Quá khứ phân từ
slit
Nghĩa tiếng Việt
rạch, xẻ
Định nghĩa tiếng Anh
Make a long, narrow cut in (something).
Ví dụ
“Give me the truth or I will slit your throat.”
Cấp độ CEFR
C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.