Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
bid
Bid là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là bid và quá khứ phân từ là bid.
- Nguyên mẫu
- bid
- Quá khứ đơn
- bid
- Quá khứ phân từ
- bid
- Nghĩa tiếng Việt
- trả giá, đấu thầu
- Định nghĩa tiếng Anh
- Offer (a certain price) for something, especially at an auction.
- Ví dụ
- “A consortium of dealers bid a world record price for a snuff box.”
- Cấp độ CEFR
- C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.