Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

creep

Creep là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là crept và quá khứ phân từ là crept.

Nguyên mẫu
creep
Quá khứ đơn
crept
Quá khứ phân từ
crept
Nghĩa tiếng Việt
bò, rón rén
Định nghĩa tiếng Anh
Move slowly and carefully in order to avoid being heard or noticed.
Ví dụ
“He crept downstairs, hardly making any noise.”
Cấp độ CEFR
C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.