Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
shoe
Shoe là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là shod hoặc shoed và quá khứ phân từ là shod hoặc shoed.
- Nguyên mẫu
- shoe
- Quá khứ đơn
- shod hoặc shoed
- Quá khứ phân từ
- shod hoặc shoed
- Nghĩa tiếng Việt
- đóng móng (ngựa)
- Định nghĩa tiếng Anh
- Fit (a horse) with a shoe or shoes.
- Ví dụ
- “.”
- Cấp độ CEFR
- C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.