Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

bind

Bind là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là bound và quá khứ phân từ là bound.

Nguyên mẫu
bind
Quá khứ đơn
bound
Quá khứ phân từ
bound
Nghĩa tiếng Việt
buộc, trói
Định nghĩa tiếng Anh
Tie or fasten (something) tightly.
Ví dụ
“The logs were bound together with ropes.”
Cấp độ CEFR
C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.