Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
bind
Bind là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là bound và quá khứ phân từ là bound.
- Nguyên mẫu
- bind
- Quá khứ đơn
- bound
- Quá khứ phân từ
- bound
- Nghĩa tiếng Việt
- buộc, trói
- Định nghĩa tiếng Anh
- Tie or fasten (something) tightly.
- Ví dụ
- “The logs were bound together with ropes.”
- Cấp độ CEFR
- C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.