Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

slink

Slink là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là slunk và quá khứ phân từ là slunk.

Nguyên mẫu
slink
Quá khứ đơn
slunk
Quá khứ phân từ
slunk
Nghĩa tiếng Việt
lẻn đi
Định nghĩa tiếng Anh
Move smoothly and quietly with gliding steps, in a stealthy or sensuous manner.
Ví dụ
“The fox came slinking through the woods.”
Cấp độ CEFR
C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.