Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
rend
Rend là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là rent và quá khứ phân từ là rent.
- Nguyên mẫu
- rend
- Quá khứ đơn
- rent
- Quá khứ phân từ
- rent
- Nghĩa tiếng Việt
- xé toạc
- Định nghĩa tiếng Anh
- Tear (something) into two or more pieces.
- Ví dụ
- “Snapping teeth that would rend human flesh to shreds.”
- Cấp độ CEFR
- C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.