Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

sew

Sew là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là sewed và quá khứ phân từ là sewn.

Nguyên mẫu
sew
Quá khứ đơn
sewed
Quá khứ phân từ
sewn
Nghĩa tiếng Việt
may
Định nghĩa tiếng Anh
Join, fasten, or repair (something) by making stitches with a needle and thread or a sewing machine.
Ví dụ
“She sewed the seams and hemmed the border.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.