Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
forsake
Forsake là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là forsook và quá khứ phân từ là forsaken.
- Nguyên mẫu
- forsake
- Quá khứ đơn
- forsook
- Quá khứ phân từ
- forsaken
- Nghĩa tiếng Việt
- bỏ rơi
- Định nghĩa tiếng Anh
- Abandon (someone or something).
- Ví dụ
- “He would never forsake Tara.”
- Cấp độ CEFR
- C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.