Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
let
Let là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là let và quá khứ phân từ là let.
- Nguyên mẫu
- let
- Quá khứ đơn
- let
- Quá khứ phân từ
- let
- Nghĩa tiếng Việt
- để cho
- Định nghĩa tiếng Anh
- Not prevent or forbid; allow.
- Ví dụ
- “My boss let me leave early.”
- Cấp độ CEFR
- A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.