Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

hit

Hit là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là hit và quá khứ phân từ là hit.

Nguyên mẫu
hit
Quá khứ đơn
hit
Quá khứ phân từ
hit
Nghĩa tiếng Việt
đánh, đụng
Định nghĩa tiếng Anh
Bring one's hand or a tool or weapon into contact with (someone or something) quickly and forcefully.
Ví dụ
“The woman hit the mugger with her umbrella.”
Cấp độ CEFR
A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.