Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
hurt
Hurt là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là hurt và quá khứ phân từ là hurt.
- Nguyên mẫu
- hurt
- Quá khứ đơn
- hurt
- Quá khứ phân từ
- hurt
- Nghĩa tiếng Việt
- làm đau
- Định nghĩa tiếng Anh
- Cause physical pain or injury to.
- Ví dụ
- “Ow! You're hurting me!.”
- Cấp độ CEFR
- A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.