Quá khứ đơn và quá khứ phân từ
put
Put là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là put và quá khứ phân từ là put.
- Nguyên mẫu
- put
- Quá khứ đơn
- put
- Quá khứ phân từ
- put
- Nghĩa tiếng Việt
- đặt
- Định nghĩa tiếng Anh
- Move to or place in a particular position.
- Ví dụ
- “I put my hand out toward her.”
- Cấp độ CEFR
- A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
- Quy luật
- Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.