Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

cost

Cost là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là cost và quá khứ phân từ là cost.

Nguyên mẫu
cost
Quá khứ đơn
cost
Quá khứ phân từ
cost
Nghĩa tiếng Việt
có giá, tốn
Định nghĩa tiếng Anh
(Of an object or action) require the payment of (a specified sum of money) before it can be acquired or done.
Ví dụ
“Each issue of the magazine costs $2.25.”
Cấp độ CEFR
A2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.