Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

read

Read là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là read và quá khứ phân từ là read.

Nguyên mẫu
read
Quá khứ đơn
read
Quá khứ phân từ
read
Nghĩa tiếng Việt
đọc
Định nghĩa tiếng Anh
Look at and comprehend the meaning of (written or printed matter) by mentally interpreting the characters or symbols of which it is composed.
Ví dụ
“It's the best novel I've ever read.”
Cấp độ CEFR
A1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.