Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

shake

Shake là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là shook và quá khứ phân từ là shaken.

Nguyên mẫu
shake
Quá khứ đơn
shook
Quá khứ phân từ
shaken
Nghĩa tiếng Việt
lắc
Định nghĩa tiếng Anh
(Of a structure or area of land) tremble or vibrate.
Ví dụ
“Buildings shook in Sacramento and tremors were felt in Reno.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.