Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

shear

Shear là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là sheared và quá khứ phân từ là shorn.

Nguyên mẫu
shear
Quá khứ đơn
sheared
Quá khứ phân từ
shorn
Nghĩa tiếng Việt
xén (lông)
Định nghĩa tiếng Anh
Cut the wool off (a sheep or other animal).
Ví dụ
“Paul has never sheared a sheep before.”
Cấp độ CEFR
C2Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng đều khác nhau, như begin, began, begun.