Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

shine

Shine là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là shone và quá khứ phân từ là shone.

Nguyên mẫu
shine
Quá khứ đơn
shone
Quá khứ phân từ
shone
Nghĩa tiếng Việt
chiếu sáng
Định nghĩa tiếng Anh
(Of the sun or another source of light) give out a bright light.
Ví dụ
“The sun shone through the window.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ giống nhau, như bring, brought, brought.