Quá khứ đơn và quá khứ phân từ

shut

Shut là động từ bất quy tắc: quá khứ đơn là shut và quá khứ phân từ là shut.

Nguyên mẫu
shut
Quá khứ đơn
shut
Quá khứ phân từ
shut
Nghĩa tiếng Việt
đóng
Định nghĩa tiếng Anh
Move (something) into position so as to block an opening; close.
Ví dụ
“Shut the window, please.”
Cấp độ CEFR
B1Theo thang CEFR, từ A1 (sơ cấp) đến C2 (thành thạo).
Quy luật
Cả ba dạng giống nhau, như cut, cut, cut.